Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vieirinha

Zira FKTiền vệPOR
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Vieirinha là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Zira FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
365Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—5536500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 365 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vieirinha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondH 1-18000000—0——5,95
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Paide LinnameeskondB 0-17500000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Torpedo KutaisiT 3-07500000—0—V6,30
08/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Torpedo KutaisiT 3-07200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 375 nghìn €20152026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20151825 nghìn €
13/03/20161950 nghìn €
28/07/20161950 nghìn €
21/02/20172050 nghìn €
07/10/202528150 nghìn €
22/12/202529225 nghìn €
01/03/202629275 nghìn €
01/06/202629375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Olympiakos Nicosia FCZira FKChuyển nhượng—
11/07/2024SC Beira-MarOlympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—
06/07/2022SC São João de VerSC Beira-MarChuyển nhượng—
30/06/2020ViseuSC São João de VerChuyển nhượng—
29/06/2020SC EspinhoViseuCho mượn—
31/07/2019ViseuSC EspinhoChuyển nhượng—
07/07/2019GondomarViseuChuyển nhượng Free—
30/06/2018SC SalgueirosGondomarChuyển nhượng Free—
31/07/2017FeirenseSC SalgueirosChuyển nhượng Free—
29/06/2017SanjoanenseFeirenseCho mượn—
15/01/2017FeirenseSanjoanenseChuyển nhượng—
30/06/2015Feirense U19FeirenseChuyển nhượng—
30/06/2013CD Feirense Sub-17Feirense U19Chuyển nhượng—
30/06/2011CD Feirense Sub-15CD Feirense Sub-17Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Porto U15CD Feirense Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Porto YouthFC Porto U15Chuyển nhượng—
30/06/2008CD Feirense Camadas JovensFC Porto YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com