
Victor Svensson là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo IK Sirius FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
20Đá chính
1.592Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
530Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 24 | 19 | 1.502 | 3 | 0 | 3 | 27 | 8 | 75% | 50% | 2 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.502 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/27
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/312 (75%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/31 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/198 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 82 / 77
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 1 | 4/6 | V | 5,99 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 2/10 | — | 6,55 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bắc Macedonia | T 2-0 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,60 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ba Lan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | T 2-1 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/19 | 3 | 8/13 | — | 8,16 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 4/9 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 3 | 7/15 | — | 6,36 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 3 | 5/5 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 5 | 8/10 | — | 6,21 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | B 3-4 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/09/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/11/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/06/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh52
- Thể lực44