Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Sá

São Paulo - SPTiền đạoBRA
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Victor Sá là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo São Paulo - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
2Đá chính
267Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—722370012181%57%006,54
Copa Sudamericana2026—20300000066%0%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/99 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/42 (57%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/15 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/5 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Sá · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJT 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAT 2-1dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 0-2270000012/1412/6—6,25
03/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2170000212/1313/5—6,62
20/09/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 1-0dự bị00000—0———
16/09/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsH 1-126000019/1300/2—6,70
13/09/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-2900000025/3027/8—6,14
09/09/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsB 0-1dự bị00000—0———
19/08/2026Copa Sudamericanavs BolivarT 3-14000001/200/3—6,41
16/08/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRH 1-1630121317/24310/15—7,48

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/20152150 nghìn €
30/11/201521150 nghìn €
29/05/201622250 nghìn €
02/12/201622300 nghìn €
26/05/201723400 nghìn €
01/01/201823400 nghìn €
29/03/201824600 nghìn €
13/06/2018241,0 triệu €
24/10/2018241,5 triệu €
18/12/2018242,0 triệu €
14/04/2019253,0 triệu €
02/06/2019253,0 triệu €
16/12/2019254,5 triệu €
07/04/2020263,5 triệu €
09/02/2021263,0 triệu €
08/06/2021273,0 triệu €
24/11/2021272,5 triệu €
18/08/2022282,5 triệu €
13/11/2022282,5 triệu €
06/04/2023292,0 triệu €
24/07/2023291,8 triệu €
10/12/2023291,8 triệu €
03/06/2024302,0 triệu €
17/09/2024302,5 triệu €
11/12/2024303,0 triệu €
03/06/2025313,0 triệu €
15/12/2025313,0 triệu €
25/05/2026322,5 triệu €
27/09/2026322,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK KrasnodarSão Paulo - SPChuyển nhượng—
21/02/2024Botafogo - RJFK KrasnodarHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
24/03/2022Al-Jazira(UAE)Botafogo - RJHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
15/08/2021VfL WolfsburgAl-Jazira(UAE)Hết hạn mượn 2.85M €2,9 triệu €
30/06/2019LASK LinzVfL WolfsburgHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
20/07/2017Kapfenberg SV 1919LASK LinzChuyển nhượng—
14/07/2015CA Joseense (SP)Kapfenberg SV 1919Chuyển nhượng—
28/02/2014Palmeiras U20CA Joseense (SP)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy52
  • Sức mạnh49
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com