
Victor Sá là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo São Paulo - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
267Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 7 | 2 | 237 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 81% | 57% | 0 | 0 | 6,54 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/99 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/42 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/15 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 2/6 | — | 6,25 |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/13 | 1 | 3/5 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 7/8 | — | 6,14 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Bolivar | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | H 1-1 | 63 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 17/24 | 3 | 10/15 | — | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/11/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/12/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/05/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/01/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/03/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/06/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 24/10/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 3,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 24/11/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 32 | 2,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Krasnodar | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2024 | Botafogo - RJ | FK Krasnodar | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 24/03/2022 | Al-Jazira(UAE) | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 15/08/2021 | VfL Wolfsburg | Al-Jazira(UAE) | Hết hạn mượn 2.85M € | 2,9 triệu € |
| 30/06/2019 | LASK Linz | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 20/07/2017 | Kapfenberg SV 1919 | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2015 | CA Joseense (SP) | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2014 | Palmeiras U20 | CA Joseense (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực42