
Victor Olatunji là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo SK Beveren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
40%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 40% | 100% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 3/3 | — | 6,44 |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club Leon | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | @ Orlando City | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 4/5 | — | 6,47 |
| 20/08/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 3-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 6,22 |
| 16/08/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,60 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs FC Juarez | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/6 | — | 6,49 |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atlante FC | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Tigres UANL | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 2/5 | — | 6,44 |
| 02/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/4 | — | 6,58 |
| 26/07/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/01/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/03/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2024 | 25 | 2,8 triệu € |
| 19/12/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Real Salt Lake | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | AC Sparta Praha | Real Salt Lake | Hết hạn mượn 2.15M € | 2,1 triệu € |
| 16/07/2023 | FC Slovan Liberec | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2023 | AEK Larnaca | FC Slovan Liberec | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | FC Slovan Liberec | AEK Larnaca | Cho mượn | — |
| 22/01/2023 | AEK Larnaca | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lagos Islanders | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | AEK Larnaca | Lagos Islanders | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Lagos Islanders | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Alki Oroklini | Lagos Islanders | Cho mượn | — |
| 08/09/2020 | Lagos Islanders | Alki Oroklini | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Mattersburg | Lagos Islanders | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sport Podbrezova | Mattersburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Mattersburg | Sport Podbrezova | Cho mượn | — |
| 07/08/2019 | Sport Podbrezova | Mattersburg | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2019 | Inter Bratislava | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2017 | Lagos Islanders | Inter Bratislava | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực50