
Victor Narro là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Hercules.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
616Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 616 | 0 | 0 | 2 | 6 | 3 | 79% | 40% | 4 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/194 (79%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 12/51 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/87 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 45
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Algeciras | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 0/6 | V | 6,00 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/21 | 0 | 4/14 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Jaen CF | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/28 | 4 | 8/16 | — | 6,90 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 23/30 | 2 | 6/11 | V | 7,90 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/35 | 1 | 5/10 | — | 7,50 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CE Europa | T 2-1 | 78 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 19/24 | 0 | 3/10 | V | 6,70 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/21 | 1 | 3/8 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/20 | 2 | 6/12 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/03/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Sampdoria | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Real Murcia | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | Sampdoria | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Gimnastic de Tarragona | Sampdoria | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 02/07/2024 | CD Lugo | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2023 | Deportivo La Coruna | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | CD Atlético Baleares | Deportivo La Coruna | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Deportivo La Coruna | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng 0.015M € | 15 nghìn € |
| 30/06/2022 | Real Valladolid B | Deportivo La Coruna | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | Villarreal B | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | CD Roda | Villarreal C | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Villarreal U19 | CD Roda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Villarreal Youth | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Mallorca U19 | Villarreal Youth | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 30/06/2016 | RCD Mallorca Youth | Mallorca U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật59
- Tư duy77
- Sức mạnh32
- Thể lực28