Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Luís

Mirassol - SPHậu vệBRA
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Victor Luís là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
416Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Libertadores2026—332700002083%46%216,34
Copa do Brasil2026—221460001076%53%006,65
Serie A Brazil2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/118 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 22/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/46 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Serie A Brazil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/01/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Luís · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 0-1dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoH 1-1dự bị00000—0———
14/09/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 2-2dự bị00000—0———
06/09/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRT 2-1dự bị00000—0———
03/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-2dự bị00000—0———
31/08/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 1-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 1-1dự bị00000—0———
21/08/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoH 0-0900020223/3011/2—6,69
17/08/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 1-5dự bị00000—0———
14/08/2026Copa Libertadoresvs Liga Dep Universitaria QuitoH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 600 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/201219600 nghìn €
30/03/201420500 nghìn €
31/01/2015211,0 triệu €
30/05/2015211,5 triệu €
10/09/2015221,0 triệu €
14/12/2015221,2 triệu €
26/05/2016221,5 triệu €
27/11/2016231,8 triệu €
06/12/2017241,8 triệu €
22/05/2018242,0 triệu €
17/02/2019252,0 triệu €
26/11/2019261,6 triệu €
07/04/2020261,3 triệu €
08/09/2020271,3 triệu €
08/02/2021271,2 triệu €
27/05/2021271,5 triệu €
16/12/2021281,2 triệu €
05/04/2022281,2 triệu €
18/08/2022291,2 triệu €
13/11/2022291,2 triệu €
06/04/2023291,2 triệu €
24/07/202330900 nghìn €
10/12/202330700 nghìn €
27/03/202430500 nghìn €
16/06/202430500 nghìn €
08/12/202431450 nghìn €
05/06/202531450 nghìn €
09/12/202532400 nghìn €
25/05/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy39
  • Sức mạnh41
  • Thể lực23
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com