Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Lind

HammarbyTiền đạoDEN
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Victor Lind là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hammarby.

Tiểu sử Victor Lind

Victor Lind là tiền đạo người Denmark, 23 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Hammarby. Cầu thủ cao 176 cm, thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 26 trận ra sân, 9 bàn thắng và 11 kiến tạo trong 1866 phút thi đấu, điểm trung bình 6,82. Ngoài ra, cầu thủ có 2 trận Cúp C3 châu Âu và 1 trận Sweden Cup trong mùa 2026-2027. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất là ngày 25/02/2026, loại Hết hạn mượn, từ Brommapojkarna đến Hammarby với phí 2,6 triệu €; hợp đồng đến 30/12/2029 và giá trị thị trường 6,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
22Đá chính
1.860Phút
9Bàn thắng
11Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
33/80Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—101300000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—24221.8479111803380%53%107,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.847 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
11
Sút / trúng đích
33/80
Sút trong vòng cấm
35
Sút ngoài vòng cấm
45
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
14
Cơ hội lớn bỏ lỡ
10
Rê bóng thành công
26/54
Đá phạt (bàn / sút)
0/33
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
638/792 (80%)
Chuyền quyết định
60
Tạt bóng chính xác
22/99 (22%)
Chuyền dài chính xác
17/45 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/43
Cắt bóng
19
Phá bóng
11
Chặn cú sút
23

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
108/201 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
102 / 78
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
335
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
33

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Lind · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 1-0900041232/4015/9—6,48
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-1900011328/4015/12—5,90
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 1-0900043229/4033/7V6,44
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaT 3-1900231321/2614/9—7,78
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteH 1-1901032247/5223/9—7,34
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKB 2-3900162643/4939/13—7,70
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 2-0901173846/5328/13—9,00
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 4-0900273741/4913/4—8,60
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 0-13000000—0——6,60
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenT 3-0651111414/2024/10—9,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20211850 nghìn €
05/10/202118600 nghìn €
27/12/2021181,0 triệu €
19/06/2022181,0 triệu €
08/12/202219900 nghìn €
26/06/2023191,5 triệu €
07/12/2023201,5 triệu €
09/06/2024201,5 triệu €
08/12/2024211,5 triệu €
17/06/2025211,5 triệu €
15/09/2025221,7 triệu €
18/11/2025221,8 triệu €
22/03/2026222,0 triệu €
28/06/2026233,0 triệu €
17/09/2026236,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/02/2026BrommapojkarnaHammarbyHết hạn mượn 2.6M €2,6 triệu €
28/01/2025MidtjyllandBrommapojkarnaHết hạn mượn 1.29M €1,3 triệu €
29/06/2024VejleMidtjyllandCho mượn—
30/01/2024MidtjyllandVejleChuyển nhượng—
30/12/2023IFK Norrkoping FKMidtjyllandCho mượn—
29/01/2023MidtjyllandIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
30/12/2022Ham-KamMidtjyllandCho mượn—
30/08/2022MidtjyllandHam-KamChuyển nhượng—
30/06/2021Midtjylland U19MidtjyllandChuyển nhượng—
31/07/2020Midtjylland (Youth)Midtjylland U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Sönderjyske Fodbold YouthMidtjylland (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy63
  • Sức mạnh48
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com