Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Hugo Gomes Silva

22Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Victor Hugo Gomes Silva là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.

Tiểu sử Victor Hugo Gomes Silva

Victor Hugo Gomes Silva là tiền vệ của Atlético Mineiro - MG, mang quốc tịch Brazil và hiện 22 tuổi. Cao 182 cm, nặng 75 kg, thuận chân trái, sinh ngày 11/05/2004. Ở mùa 2026, cầu thủ có 35 trận, 5 bàn và 3 kiến tạo, trong đó 4 bàn và 1 kiến tạo tại Serie A Brazil, 1 bàn và 1 kiến tạo tại Copa do Brasil, 1 kiến tạo tại Copa Sudamericana. Giá trị thị trường hiện là 8,0 triệu €; chuyển nhượng gần nhất ngày 17/01/2026 (Hết hạn mượn) từ Flamengo - RJ đến Atlético Mineiro - MG, phí 2,1 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

36Trận ra sân
29Đá chính
2.436Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
487Phút/bàn
21/53Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—24201.692401321382%51%106,69
Copa Sudamericana2026—864830018384%59%006,45
Copa do Brasil2026—4326110113584%61%007,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.692 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
13/32
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
38/66
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
529/640 (82%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
6/29 (20%)
Chuyền dài chính xác
28/53 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
11
Phá bóng
12
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
95/183 (51%)
Không chiến thắng / thua
19 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
76 / 62
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
238
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/240 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/47 (59%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/141 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Hugo Gomes Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 0-2650000121/3112/6—5,76
18/10/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 1-016003117/712/3—6,70
15/10/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 3-0630110136/3623/4—7,70
12/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPT 2-1450031030/3103/3—6,90
09/10/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRH 2-2520041126/2904/7—6,46
04/10/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 1-033000005/623/4—6,28
10/09/2026Copa Sudamericana@ Santos FC - SPB 0-2310010013/1501/5—5,96
06/09/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 0-2810000026/3414/8—5,89
02/09/2026Copa do Brasilvs Cruzeiro - MGT 2-1251131113/1801/4—7,91
20/08/2026Copa Sudamericanavs Red Bull BragantinoH 2-2950010025/2827/9—5,83

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 1,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,2 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/2022181,5 triệu €
13/11/2022183,0 triệu €
06/04/2023183,0 triệu €
24/07/2023193,0 triệu €
10/12/2023195,0 triệu €
27/03/2024195,0 triệu €
16/06/2024205,0 triệu €
03/10/2024205,0 triệu €
22/12/2024205,0 triệu €
19/03/2025204,5 triệu €
17/06/2025214,2 triệu €
09/12/2025213,5 triệu €
11/03/2026215,0 triệu €
25/05/2026227,0 triệu €
27/09/2026228,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/01/2026Flamengo - RJAtlético Mineiro - MGHết hạn mượn 2.15M €2,1 triệu €
16/01/2026Santos FC - SPFlamengo - RJCho mượn—
01/09/2025Flamengo - RJSantos FC - SPChuyển nhượng—
29/06/2025GoztepeFlamengo - RJCho mượn—
27/08/2024Flamengo - RJGoztepeChuyển nhượng—
31/12/2021CR Flamengo (RJ) U20Flamengo - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com