Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vicky López

Barcelona (nữ)Tiền vệESP
20Tuổi
161Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Vicky López là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barcelona (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
715Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
119Phút/bàn
19/38Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—4427720013686%27%007,25
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—65438413251386%37%007,58

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/183 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 7,58

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
13/25
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
250/288 (86%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
8/31 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/35 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 22
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vicky López · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026La Liga (nữ)@ CD Alaves (nữ)T 6-0450032039/4800/1—6,71
13/09/2026La Liga (nữ)vs Atletico de Madrid (nữ)T 4-2891041335/4102/3—8,15
06/09/2026La Liga (nữ)@ Sevilla FC (nữ)T 4-0611032041/4511/2—7,91
31/08/2026La Liga (nữ)vs Costa Adeje Tenerife (nữ)T 5-0820031043/4900/5—6,23
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Băng Đảo (nữ)T 6-1902043572/7901/7—9,48
06/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Anh (nữ)T 4-0680010141/4601/2—6,30
31/05/2026La Liga (nữ)@ Madrid CFF (nữ)T 4-0451022128/2901/5—7,63
28/05/2026La Liga (nữ)vs Real Sociedad (nữ)T 2-1900010025/3405/9—6,23
23/05/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs OL Lyonnes (nữ)T 4-0dự bị00000—0———
17/05/2026Cúp Nữ hoàng Tây Ban Nhavs Atletico de Madrid (nữ)T 3-1860121566/7113/5—7,70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com