
Veronika Kuropatkina
27Tuổi
169Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
—Giá trị
Veronika Kuropatkina là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Zenit St Petersburg (nữ).
Tiểu sử Veronika Kuropatkina
Veronika Kuropatkina là tiền vệ 27 tuổi, thi đấu cho Zenit St Petersburg (nữ) và mang quốc tịch Russia. Cầu thủ cao 169 cm và nặng 54 kg. Ở mùa 2026, cầu thủ có 23 trận ra sân với 5 bàn thắng, 1 kiến tạo và 270 phút thi đấu. Tại Ngoại hạng Nga (nữ), cầu thủ ghi 4 bàn và 1 kiến tạo sau 20 trận, còn ở Cúp Nga (nữ) là 1 bàn sau 3 trận. Ngày sinh được ghi là 03/09/1999.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
270Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
1,67Bàn/90 phút
54Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga (nữ) | — | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Nga (nữ) | — | — | 20 | 20 | 0 | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga (nữ) · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Ngoại hạng Nga (nữ) · 20 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Trung Quốc (nữ) | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 7,08 |
| 03/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Trung Quốc (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 31/38 | 1 | 1/3 | — | 7,39 |