
Valentin Gheorghe
Tiền vệROU
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Valentin Gheorghe là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ROU.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | B 1-5 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 25/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 1/3 | — | 6,54 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 06/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | V | 6,18 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/04/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/09/2019 | 22 | 650 nghìn € |
| 20/12/2019 | 22 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 900 nghìn € |
| 04/08/2020 | 23 | 900 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 900 nghìn € |
| 02/06/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 13/03/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/06/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Petrolul Ploiesti | Free player | Trở lại | — |
| 29/01/2025 | ACSM Politehnica Iași | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Universitatea Cluj | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Fotbal Club FCSB | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Umraniyespor | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Fotbal Club FCSB | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | FC Astra Giurgiu | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2016 | Astra II Ploiesti (- 2024) | FC Astra Giurgiu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Afumati | Astra II Ploiesti (- 2024) | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | Astra II Ploiesti (- 2024) | Afumati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Astra Giurgiu U19 (- 2024) | Astra II Ploiesti (- 2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh40
- Thể lực36