Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valentin Costache

FC ArtsakhTiền đạoROU
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Valentin Costache là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Artsakh.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valentin Costache · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC SionB 1-234000007/900/3V5,96
06/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC SionH 2-230000013/511/2—6,88
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Zimbru ChisinauT 2-11400000—0——6,90
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zimbru ChisinauH 1-12610000—0——7,90

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,1 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 850 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/201617150 nghìn €
31/05/201617150 nghìn €
14/12/20161875 nghìn €
06/06/201718100 nghìn €
26/12/201719500 nghìn €
13/06/201819500 nghìn €
22/12/201820350 nghìn €
17/06/201920450 nghìn €
25/09/201921550 nghìn €
20/12/201921900 nghìn €
07/04/202021800 nghìn €
04/08/202022800 nghìn €
17/12/202022800 nghìn €
02/06/2021221,0 triệu €
21/12/2021231,1 triệu €
14/06/2022231,0 triệu €
20/12/2022241,0 triệu €
14/06/202324850 nghìn €
28/09/202325750 nghìn €
27/12/202325650 nghìn €
25/03/202425600 nghìn €
16/05/202425500 nghìn €
18/12/202426550 nghìn €
25/03/202526650 nghìn €
09/06/202526800 nghìn €
18/12/2025271,0 triệu €
27/05/202627900 nghìn €
15/09/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/02/2026FC UT AradFC ArtsakhHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
08/07/2024Apollon Limassol FCFC UT AradChuyển nhượng—
21/08/2023FC Rapid 1923Apollon Limassol FCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2022CFR ClujFC Rapid 1923Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/12/2017FC Dinamo 1948CFR ClujHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
29/06/2017AfumatiFC Dinamo 1948Cho mượn—
29/08/2016FC Dinamo 1948AfumatiChuyển nhượng—
31/12/2015FC Dinamo 1948 IIFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Dinamo 1948 U19FC Dinamo 1948 IIChuyển nhượng—
30/06/2014UnknownFC Dinamo 1948 U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy48
  • Sức mạnh39
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com