
Vahid Mohammadzadeh
Hậu vệIRI
37Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Vahid Mohammadzadeh là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch IRI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/12/2015 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/06/2016 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/01/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/07/2017 | 28 | 700 nghìn € |
| 08/01/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 08/06/2018 | 29 | 700 nghìn € |
| 24/12/2018 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/08/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/02/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 04/01/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 19/05/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 08/11/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 23/05/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 27/11/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 15/05/2025 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Nassaji Mazandaran | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2023 | Aluminium Arak FC | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2021 | Zob Ahan | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2016 | Saipa | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Mes Rafsanjan | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Moghavemat Tehran | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |