
Václav Pilař là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
386Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 325 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 | 79% | 57% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/88 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/47 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 11
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 2/2 | — | 7,04 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,07 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,15 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/4 | — | 6,64 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 5/5 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 3/5 | — | 6,21 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/19 | 1 | 9/12 | — | 6,29 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 7/13 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2008 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/10/2010 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2011 | 22 | 450 nghìn € |
| 23/08/2011 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/11/2011 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/07/2012 | 23 | 3,5 triệu € |
| 12/01/2013 | 24 | 3,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 24 | 3,5 triệu € |
| 11/02/2014 | 25 | 2,5 triệu € |
| 06/08/2014 | 25 | 2,0 triệu € |
| 16/01/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2015 | 27 | 2,0 triệu € |
| 17/03/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 02/08/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2016 | 28 | 750 nghìn € |
| 18/12/2016 | 28 | 500 nghìn € |
| 09/06/2017 | 28 | 750 nghìn € |
| 20/12/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 29/06/2018 | 29 | 700 nghìn € |
| 29/12/2018 | 30 | 700 nghìn € |
| 24/06/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 06/12/2019 | 31 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 550 nghìn € |
| 09/07/2020 | 31 | 500 nghìn € |
| 26/12/2020 | 32 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 11/10/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 21/06/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 13/12/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 19/06/2023 | 34 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 36 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 22/09/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | FC Hradec Králové | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Viktoria Plzeň | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Jablonec | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | SK Sigma Olomouc | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | FC Viktoria Plzeň | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC Slovan Liberec | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 21/02/2018 | FC Viktoria Plzeň | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfL Wolfsburg | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Viktoria Plzeň | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | VfL Wolfsburg | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2014 | SC Freiburg | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | VfL Wolfsburg | SC Freiburg | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2012 | FC Hradec Králové | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2012 | FC Viktoria Plzeň | FC Hradec Králové | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | FC Hradec Králové | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Olympia Hradec Kralove U19 | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FC Hradec Králové U17 | Olympia Hradec Kralove U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FC Hradec Kralove Youth | FC Hradec Králové U17 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2003 | RMSK Cidlina Novy Bydzov Youth | FC Hradec Kralove Youth | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/1996 | SK Prevysov Youth | RMSK Cidlina Novy Bydzov Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực43