
Uros Tegeltija là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Zeleznicar Pancevo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 2 | 5 | 1 | 87% | 45% | 5 | 1 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 323/371 (87%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 6/29 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/86 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 42
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 1 | 4/7 | — | 7,51 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 35/38 | 0 | 0/5 | — | 7,33 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/43 | 1 | 5/11 | V | 6,25 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/30 | 0 | 2/6 | — | 6,27 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 36/42 | 2 | 4/10 | V | 7,33 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 4/5 | — | 6,78 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/34 | 0 | 7/12 | — | 6,85 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/30 | 2 | 5/10 | Đ | 5,95 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/64 | 1 | 4/7 | — | 6,79 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 20 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 20 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh59
- Thể lực44