Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uros Tegeltija

20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Uros Tegeltija là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Zeleznicar Pancevo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—11119900025185%48%616,72

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
343/399 (85%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
6/29 (20%)
Chuyền dài chính xác
15/22 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
13 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
9
Phá bóng
24
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/96 (48%)
Không chiến thắng / thua
14 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 42
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 28/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Uros Tegeltija · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradT 1-0900000020/2725/7V6,61
18/10/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 1-0900000125/2917/10—7,51
12/10/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 3-0900111135/3800/5—7,33
21/09/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 2-1900000133/4315/11V6,25
18/09/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 1-2900010127/3002/6—6,27
11/09/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacT 2-0900020536/4224/10V7,33
05/09/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarB 0-2900000034/3914/5—6,78
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaT 5-1900100131/3407/12—6,85
10/08/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 2-2900000324/3025/10Đ5,95
04/08/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniH 0-0900010059/6414/7—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 750 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/20251950 nghìn €
25/03/202620450 nghìn €
04/06/202620750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com