
Uran Bislimi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Lugano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
898Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
449Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 718 | 1 | 0 | 0 | 11 | 1 | 90% | 58% | 4 | 0 | 7,09 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 61% | 1 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 718 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 606/673 (90%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/41 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/62 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/111 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Getafe | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/49 | 2 | 2/5 | V | 7,47 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 52/62 | 3 | 6/8 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 4-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 89/98 | 2 | 3/6 | V | 6,94 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | T 4-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/51 | 2 | 2/4 | V | 6,74 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 85/96 | 1 | 4/8 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 74/82 | 3 | 6/9 | V | 8,20 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 83/90 | 1 | 5/9 | — | 7,60 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 2/5 | V | 6,30 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 5/7 | V | 6,33 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/67 | 1 | 3/6 | — | 6,74 |