
Umeh Emmanuel là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Zurich.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
830Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 830 | 4 | 0 | 3 | 18 | 5 | 72% | 43% | 1 | 0 | 6,91 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 830 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 25/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/185 (72%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 11/30 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/116 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 50
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 21/26 | 1 | 4/12 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/18 | 1 | 6/14 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 1/10 | — | 8,09 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | H 2-2 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 1 | 6/15 | — | 6,97 |
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 2-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/6 | — | 5,52 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 12/19 | 3 | 10/13 | — | 9,00 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 17/21 | 1 | 5/10 | V | 6,68 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ FC Tuggen | T 2-1 | dự bị | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-5 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 1/8 | — | 5,52 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/22 | 3 | 9/16 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/03/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 19 | 900 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 01/10/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
| 21/09/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2024 | Botev Plovdiv | FC Zurich | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 02/10/2022 | FDC Vista Gelendzhik | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Right2Win Sports Academy | FDC Vista Gelendzhik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh32
- Thể lực37