
Ugochukwu Oduenyi
Tiền đạoNGR
30Tuổi
192Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Ugochukwu Oduenyi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NGR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 31/05/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 02/12/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/02/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/11/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/11/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 17/11/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/06/2026 | 30 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Becamex Ho Chi Minh City | Free Player | Trở lại | — |
| 15/08/2025 | Quang Nam | Becamex Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2025 | Free Player | Quang Nam | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Suduva | Free Player | Trở lại | — |
| 06/01/2024 | Hegelmann | Suduva | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2023 | Free Player | Hegelmann | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | FK Javor Ivanjica | Free Player | Trở lại | — |
| 16/01/2022 | FC Zhetysu Taldykorgan | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | FC Mynai | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | Free Player | FC Mynai | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | SV Ried | Free Player | Trở lại | — |
| 01/09/2019 | LASK Linz | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SV Horn | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 04/02/2019 | LASK Linz | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2019 | NK Croatia Sesvete | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | LASK Linz | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2018 | Emmanuel Amunike Academy | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy58
- Sức mạnh28
- Thể lực49