Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ugo Raghouber

BurnleyTiền vệFRA
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Ugo Raghouber là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Burnley.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
612Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
612Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—954651007281%57%206,35
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221470004089%47%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
177/216 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/21 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/52 (57%)
Không chiến thắng / thua
9 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/91 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ugo Raghouber · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersB 1-23000003/400/1—6,00
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyH 1-129000009/1102/3V6,29
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityB 1-3650010118/2402/4—5,89
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamH 1-1900010046/5427/12—6,69
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityB 1-2900000243/4828/11—6,72
03/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 1-1901021030/3401/3V7,89
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityB 1-48000015/914/5—6,07
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Bradford CityH 0-0800030136/4207/13—6,67
23/08/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionB 1-333002109/1315/9—5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/202218250 nghìn €
29/05/202218250 nghìn €
07/12/202320200 nghìn €
13/06/202420400 nghìn €
03/12/202421800 nghìn €
11/03/2025213,0 triệu €
01/06/2025214,0 triệu €
14/12/2025223,0 triệu €
04/06/2026223,0 triệu €
27/09/2026235,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026LOSC LilleBurnleyHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2026LevanteLOSC LilleCho mượn—
13/01/2026LOSC LilleLevanteChuyển nhượng—
29/06/2025USL DunkerqueLOSC LilleCho mượn—
28/08/2024LOSC LilleUSL DunkerqueChuyển nhượng—
29/06/2024Le MansLOSC LilleCho mượn—
15/08/2023LOSC LilleLe MansChuyển nhượng—
30/06/2023Lille BLOSC LilleChuyển nhượng—
30/06/2021Lille U19Lille BChuyển nhượng—
30/06/2020Losc Lille Metropole U17Lille U19Chuyển nhượng—
30/06/2018LOSC Lille YouthLosc Lille Metropole U17Chuyển nhượng—
30/06/2017US Torcy YouthLOSC Lille YouthChuyển nhượng—
30/06/2011USA Clichy JugendUS Torcy YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy60
  • Sức mạnh61
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com