
Ugo Raghouber là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Burnley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
612Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
612Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 465 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 81% | 57% | 2 | 0 | 6,35 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 147 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 89% | 47% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/216 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/52 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/91 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/3 | V | 6,29 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 2/4 | — | 5,89 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/54 | 2 | 7/12 | — | 6,69 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/48 | 2 | 8/11 | — | 6,72 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/34 | 0 | 1/3 | V | 7,89 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | B 1-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 1 | 4/5 | — | 6,07 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bradford City | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 36/42 | 0 | 7/13 | — | 6,67 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 1-3 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 5/9 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/05/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 11/03/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | LOSC Lille | Burnley | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Levante | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | LOSC Lille | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | USL Dunkerque | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | LOSC Lille | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Le Mans | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | LOSC Lille | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lille B | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lille U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Losc Lille Metropole U17 | Lille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | LOSC Lille Youth | Losc Lille Metropole U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | US Torcy Youth | LOSC Lille Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | USA Clichy Jugend | US Torcy Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy60
- Sức mạnh61
- Thể lực49