Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uba Charles Nwokoma

Aalesund FKHậu vệNGR
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Uba Charles Nwokoma là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Aalesund FK.

Tiểu sử Uba Charles Nwokoma

Uba Charles Nwokoma là hậu vệ của Aalesund FK, mang quốc tịch Nigeria và 24 tuổi. Mùa 2026 gồm 22 trận tại Eliteserien Na Uy với 1709 phút thi đấu, ghi 1 bàn và 3 kiến tạo, điểm trung bình 6,52. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2027. Giá trị thị trường hiện ở mức 900 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2024). Cao 176 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
20Đá chính
1.710Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1710Phút/bàn
12/24Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—22201.710103241276%48%106,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.710 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
12/24
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
60/119
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
393/514 (76%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
25/84 (29%)
Chuyền dài chính xác
12/34 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/54
Cắt bóng
18
Phá bóng
54
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
144/296 (48%)
Không chiến thắng / thua
18 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
126 / 135
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
353
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Uba Charles Nwokoma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKT 4-1680000112/1856/15—6,32
11/10/2026Eliteserien Na Uyvs Sarpsborg 08B 2-4900000330/35311/21—5,71
19/09/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeT 2-1900132112/1719/15—7,52
13/09/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloB 1-2900032129/37311/20—7,03
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs Start KristiansandT 2-0590021118/2302/6—6,97
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 1-2901022023/3027/17—7,26
16/08/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteH 5-5740121210/1636/14—5,99
09/08/2026Eliteserien Na Uy@ Ham-KamH 1-1900000112/2138/11—6,28
02/08/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILB 2-6900000233/36110/21—5,94
27/07/2026Eliteserien Na Uyvs VikingH 1-1900022326/2727/14—7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/01/202320200 nghìn €
28/06/202320250 nghìn €
14/12/202321250 nghìn €
11/06/2024211,0 triệu €
11/12/202422900 nghìn €
17/06/202522800 nghìn €
18/11/202523800 nghìn €
27/05/202623800 nghìn €
09/09/202623900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com