
Uba Charles Nwokoma là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Aalesund FK.
Tiểu sử Uba Charles Nwokoma
Với 24 tuổi, hậu vệ Uba Charles Nwokoma thi đấu cho Aalesund FK và mang quốc tịch Nigeria. Tại Eliteserien Na Uy mùa 2026, số liệu ghi nhận 23 trận ra sân, 1 bàn thắng, 3 kiến tạo, 1800 phút và điểm trung bình 6,51. Thể hình gồm chiều cao 176 cm và cân nặng 72 kg, cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,0 triệu € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
1.949Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
649Phút/bàn
13/25Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Na Uy | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 24 | 22 | 1.890 | 2 | 0 | 3 | 25 | 13 | 76% | 50% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Na Uy · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.890 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 13/25
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 64/126
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 426/559 (76%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 27/87 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/39 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 60 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 159/318 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 138 / 141
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 377
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 17/21 | 1 | 6/10 | — | 7,31 |
| 25/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/24 | 5 | 9/12 | — | 6,11 |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 4-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 5 | 6/15 | — | 6,32 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 30/35 | 3 | 11/21 | — | 5,71 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 12/17 | 1 | 9/15 | — | 7,52 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 29/37 | 3 | 11/20 | — | 7,03 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/23 | 0 | 2/6 | — | 6,97 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 23/30 | 2 | 7/17 | — | 7,26 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 5-5 | 74 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 10/16 | 3 | 6/14 | — | 5,99 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/21 | 3 | 8/11 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/11/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/09/2026 | 23 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.