
Tyron Owusu là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Luzern.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
601Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
601Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 600 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 80% | 52% | 1 | 1 | 6,35 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/190 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/51 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 2/4 | — | 5,88 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-1 | 77 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 18/26 | 0 | 6/11 | — | 7,50 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 2-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/22 | 1 | 2/4 | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/27 | 2 | 4/8 | — | 6,08 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/15 | 1 | 1/2 | — | 6,96 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | 5/11 | — | 6,19 |
| 22/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/25 | 0 | 3/5 | V | 6,81 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 0-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | Đ | 4,99 |
| 26/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 4/6 | — | 6,25 |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Winterthur | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 2 | 3/6 | — | 6,59 |