
Troy Engseth Nyhammer là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Tromso IL.
Tiểu sử Troy Engseth Nyhammer
Troy Engseth Nyhammer là tiền đạo người Na Uy, 20 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Tromso IL. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ có 20 trận với 953 phút, ghi 6 bàn, kiến tạo 3 lần và đạt điểm trung bình 6,87. Tại Eliteserien Na Uy, số liệu là 20 trận, 6 bàn và 3 kiến tạo; ở Norwegian SAS Braathens Cup, cầu thủ ra sân 1 trận. Giá trị thị trường là 2,0 triệu €, hợp đồng kéo dài đến 30/12/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
11Đá chính
1.043Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
13/24Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 20 | 10 | 953 | 6 | 0 | 3 | 24 | 13 | 79% | 37% | 2 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 953 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 13/24
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 312/393 (79%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/26 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/85 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 48
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | H 1-1 | 77 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 38/49 | 0 | 2/6 | V | 7,68 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 54 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/16 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/59 | 0 | 1/7 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 3-5 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/31 | 0 | 1/7 | — | 6,11 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 34/39 | 1 | 4/6 | — | 7,02 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 2/5 | — | 6,16 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brighton Hove Albion | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 3/7 | — | 6,66 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 2-3 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 18/21 | 1 | 5/9 | — | 6,62 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CFR Cluj | T 2-1 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2023 | 16 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 16 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 17 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 18 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 19 | 900 nghìn € |
| 09/09/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh31
- Thể lực35