
Tristan Gooijer là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo KVSK Lommel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 62% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/40 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/4 | — | 6,18 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-5 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/1 | — | 5,54 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 7,14 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs Heracles Almelo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 24/04/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-6 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/2 | — | 5,57 |
| 12/04/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/3 | — | 6,07 |
| 05/04/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 1/5 | — | 5,41 |
| 28/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Na Uy | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 18 | 350 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 650 nghìn € |
| 17/03/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Ajax Amsterdam U21 | KVSK Lommel | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | PEC Zwolle | Ajax Amsterdam U21 | Cho mượn | — |
| 15/07/2024 | Ajax Amsterdam U21 | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ajax U18 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AjaxU17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Almere City Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | — | Almere City Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh61
- Thể lực49