
Trésor Tshibwabwa Yamba Yamba
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Trésor Tshibwabwa Yamba Yamba là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Al-Salmiya.
Tiểu sử Trésor Tshibwabwa Yamba Yamba
Trésor Tshibwabwa Yamba Yamba là hậu vệ người Cộng hòa Dân chủ Congo, đang khoác áo Al-Salmiya ở tuổi 27. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 90 phút thi đấu và ghi 1 bàn tại giải Ngoại hạng Kuwait. Giá trị thị trường hiện là 550 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € vào năm 2025, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 188 cm, sinh ngày 08/11/1998 và chuyển đến Al-Salmiya từ Sekhukhune United vào ngày 28/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Kuwait | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Kuwait · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs Siwelele | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/48 | 0 | 5/7 | — | 6,39 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ Richards Bay | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 9/11 | — | 6,93 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs Kaizer Chiefs | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 1/4 | — | 6,13 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ Chippa United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/5 | — | 6,66 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs Marumo Gallants FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 0 | 4/4 | — | 7,27 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ Stellenbosch FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/59 | 0 | 2/3 | — | 5,80 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs Magesi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 3 | 7/13 | — | 7,79 |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ AmaZulu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 2 | 8/9 | — | 6,71 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ Lamontville Golden Arrows | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 6 | 8/10 | V | 6,80 |