
Trésor Tshibwabwa Yamba Yamba
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Trésor Tshibwabwa Yamba Yamba là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Al-Salmiya.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Siwelele | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/48 | 0 | 5/7 | — | 6,39 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 9/11 | — | 6,93 |
| 10/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 1/4 | — | 6,13 |
| 06/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/5 | — | 6,66 |
| 25/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Marumo Gallants FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 0 | 4/4 | — | 7,27 |
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Stellenbosch FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/59 | 0 | 2/3 | — | 5,80 |
| 11/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Magesi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 3 | 7/13 | — | 7,79 |
| 06/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ AmaZulu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 2 | 8/9 | — | 6,71 |
| 22/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Lamontville Golden Arrows | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 6 | 8/10 | V | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/05/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/01/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/01/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 550 nghìn € |
| 28/07/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Sekhukhune United | Al-Salmiya | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Red Arrows FC | Sekhukhune United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Unknown | Red Arrows FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật33
- Tư duy40
- Sức mạnh70
- Thể lực56