
Toni Silic là thủ môn 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Hajduk Split.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
17Cứu thua
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 14 | 4 | 14 | 75% | 100% | 1 | 0 | 6,61 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 73% | 100% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,61
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 11/11
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/290 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/118 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/41 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 25/27 | 0 | — | — | 6,92 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 30/41 | 0 | 2/2 | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 2-1 | 90 | 2 | 2 | 1 | 10/27 | 0 | 2/2 | — | 6,15 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ukraina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hungary | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 28/46 | 0 | — | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | — | V | 5,89 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 1-0 | 90 | 2 | 2 | 2 | 22/28 | 0 | 1/1 | — | 7,47 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | — | — | 6,81 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 14/22 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | H 2-2 | 120 | 3 | 2 | 2 | 19/44 | 0 | 3/3 | — | 6,19 |