
Tomoyuki Doi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Chonburi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
68Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 85% | 33% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 24/05/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/12 | 0 | 2/6 | — | 6,25 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 3-0 | 80 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/10 | 1 | 2/3 | — | 8,00 |
| 01/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 6,65 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 19/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,73 |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | @ Buriram United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 28/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/10/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/05/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 15/05/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/08/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | BG Pathum United | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Geylang United FC | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Free player | Geylang United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | KS Bylis | Free player | Trở lại | — |
| 28/01/2023 | Fujieda MYFC | KS Bylis | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Hougang United FC | Fujieda MYFC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | FC Jurong | Hougang United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Tokoha Univ. Hamamatsu Campus | FC Jurong | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật41
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực52