Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomoyuki Doi

Chonburi FCTiền đạoJPN
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Tomoyuki Doi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Chonburi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
68Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—41680006285%33%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomoyuki Doi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedB 1-228000005/500/1—6,07
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedB 0-111002003/300/1—5,99
13/09/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCB 2-311001111/301/2—6,49
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-118003103/301/2—6,63
24/05/2026Cúp Liên đoàn Tháivs Port FCB 0-190003116/1202/6—6,25
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCT 3-080102207/1012/3—8,00
01/05/2026VĐQG Thái Lan@ Muangthong UnitedH 1-123002105/500/3—6,65
25/04/2026VĐQG Thái Lanvs Nakhon Ratchasima Mazda FCT 1-0720032010/1200/1—6,45
19/04/2026VĐQG Thái Lan@ Port FCH 0-03002101/100/1—6,73
08/04/2026Cúp Liên đoàn Thái@ Buriram UnitedT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20202225 nghìn €
28/12/202023200 nghìn €
16/06/202123250 nghìn €
21/10/202124275 nghìn €
27/06/202224325 nghìn €
05/01/202325250 nghìn €
15/05/202325175 nghìn €
15/05/202426125 nghìn €
18/08/202426200 nghìn €
03/12/202427250 nghìn €
03/06/202527300 nghìn €
21/12/202528500 nghìn €
14/05/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026BG Pathum UnitedChonburi FCChuyển nhượng—
30/06/2025Geylang United FCBG Pathum UnitedChuyển nhượng—
17/01/2024Free playerGeylang United FCChuyển nhượng—
30/06/2023KS BylisFree playerTrở lại—
28/01/2023Fujieda MYFCKS BylisChuyển nhượng—
12/01/2022Hougang United FCFujieda MYFCChuyển nhượng—
12/01/2021FC JurongHougang United FCChuyển nhượng—
31/12/2019Tokoha Univ. Hamamatsu CampusFC JurongChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy60
  • Sức mạnh36
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com