
Tomer Altman là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Petah Tikva.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
506Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 261 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 71% | 2 | 0 | 6,43 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 245 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/191 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 245 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,24 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | — | — | 6,84 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 2/3 | V | 5,82 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/54 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/57 | 1 | 1/2 | V | 6,70 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 2/4 | — | 6,85 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/81 | 1 | 2/6 | — | 6,47 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/58 | 1 | 5/7 | — | 6,12 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 2-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 1/4 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/07/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/05/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/07/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực38