
Tomasz Walczak là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Michalovce.
Tiểu sử Tomasz Walczak
Tomasz Walczak là tiền đạo thi đấu cho Michalovce, mang quốc tịch Poland, 21 tuổi, cao 178 cm, nặng 72 kg và thi đấu được bằng hai chân. Ở Slovak Cup mùa 2026-2027, Tomasz Walczak ghi 2 bàn. Giá trị thị trường của cầu thủ là 150 nghìn €, hợp đồng với Michalovce đến 30/12/2028. Ngày 24/01/2026, Tomasz Walczak chuyển từ Rakow Czestochowa 2 sang Michalovce theo diện hết hạn mượn với phí 100 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2021 | 16 | 25 nghìn € |
| 30/12/2021 | 16 | 75 nghìn € |
| 13/06/2022 | 16 | 150 nghìn € |
| 28/09/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 15/11/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/06/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/06/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/04/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | Rakow Czestochowa 2 | Michalovce | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | Miedz Legnica | Rakow Czestochowa | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | Rakow Czestochowa | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Pogon Siedlce | Rakow Czestochowa | Cho mượn | — |
| 05/02/2024 | Rakow Czestochowa | Pogon Siedlce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Wisla Plock | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2021 | Wisla Plock II | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | FCB Escola Varsovia U17 | Wisla Plock II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Legia Warsaw Youth | FCB Escola Varsovia U17 | Chuyển nhượng | — |