
Tomasz Mokwa
Hậu vệPOL
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Tomasz Mokwa là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch POL.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Arka Gdynia | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lechia Gdansk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/08/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/07/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/03/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/01/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/03/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/07/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/01/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/08/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/01/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/07/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/01/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/01/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/01/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/05/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 13/06/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 15/11/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/09/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Piast Gliwice | Free player | Trở lại | — |
| 07/08/2018 | GKS Katowice | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Piast Gliwice | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2014 | Flota Swinoujscie | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2013 | Calisia Kalisz | Flota Swinoujscie | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2012 | Arka Gdynia II | Calisia Kalisz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Arka Gdynia Youth | Arka Gdynia II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy37
- Sức mạnh65
- Thể lực42