Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomas Ulbrich

FC ZlínTiền vệCZE
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Tomas Ulbrich là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zlín.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
564Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—5538400010072%52%105,90
Cúp Séc2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/81 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/42 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomas Ulbrich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceB 0-3dự bị00000—0———
09/10/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 1-3900010115/2014/8—6,19
29/08/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 2-3760010014/2127/11—5,52
22/08/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 0-1dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905B 0-2600030011/1404/8—6,13
01/08/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 1-383001018/1225/8V5,64
25/07/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaB 0-1750040111/1412/7—6,03
23/05/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoT 1-017000001/200/1—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: —2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/20171950 nghìn €
29/12/20182050 nghìn €
25/12/202123100 nghìn €
21/06/202224175 nghìn €
13/12/202224175 nghìn €
19/06/202325175 nghìn €
19/12/202325125 nghìn €
06/03/202425—
26/09/202426150 nghìn €
19/12/202426175 nghìn €
16/06/202527200 nghìn €
21/12/202527250 nghìn €
23/03/202627275 nghìn €
19/05/202628300 nghìn €
23/09/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com