Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomas Tavares

MaritimoHậu vệPOR
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Tomas Tavares là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Maritimo.

Tiểu sử Tomas Tavares

Tomas Tavares là hậu vệ người Bồ Đào Nha, sinh ngày 07/03/2001, hiện 25 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Maritimo. Với chiều cao 182 cm và cân nặng 76 kg, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân trong giải Primeira Liga với 79 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Cầu thủ chuyển đến Maritimo từ Wisla Plock vào ngày 24/07/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 8,0 triệu € vào năm 2019.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
85Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—31790000075%42%106,33
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—10600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/33 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomas Tavares · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Ligavs FC PortoB 1-2660000019/2746/13—5,62
15/09/2026Primeira Liga@ MoreirenseB 1-3dự bị00000—0———
22/08/2026Primeira Ligavs ViseuH 2-2dự bị00000—0———
17/08/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoT 2-110000004/40——6,73
08/08/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACT 1-03000002/200/1V6,64
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanH 2-2dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinB 0-4650010042/4813/6—5,91
03/05/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 0-3730000017/2313/6—5,65
26/04/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomB 0-1450000015/1813/7—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 3,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 7,2 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/2019183,0 triệu €
29/12/2019188,0 triệu €
07/04/2020197,2 triệu €
16/08/2020197,5 triệu €
07/10/2020197,5 triệu €
04/01/2021196,5 triệu €
20/05/2021205,5 triệu €
02/01/2022203,5 triệu €
07/06/2022212,2 triệu €
27/12/2022212,0 triệu €
13/06/2023223,0 triệu €
12/12/2023222,5 triệu €
03/06/2024232,0 triệu €
09/10/2024231,5 triệu €
16/12/2024231,0 triệu €
29/05/202524800 nghìn €
25/09/202524600 nghìn €
07/12/202524500 nghìn €
25/03/202625400 nghìn €
03/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Wisla PlockMaritimoChuyển nhượng—
29/08/2025AVS Futebol SADWisla PlockChuyển nhượng—
20/01/2025Spartak MoscowAVS Futebol SADChuyển nhượng—
13/01/2025LASK LinzSpartak MoscowCho mượn—
22/07/2024Spartak MoscowLASK LinzChuyển nhượng—
23/01/2023BenficaSpartak MoscowHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2022FC Basel 1893BenficaCho mượn—
30/08/2021BenficaFC Basel 1893Chuyển nhượng—
29/06/2021SC FarenseBenficaCho mượn—
17/01/2021BenficaSC FarenseChuyển nhượng—
14/01/2021Deportivo AlavésBenficaCho mượn—
02/10/2020BenficaDeportivo AlavésChuyển nhượng—
31/08/2019SL Benfica BBenficaChuyển nhượng—
11/08/2019Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2018Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực14
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 212
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com