
Tomáš Poznar là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zlín.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
484Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
484Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 3 | 348 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 52% | 44% | 2 | 0 | 6,34 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 136 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/76 (52%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/54 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/8 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 0 | 3/4 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/9 | V | 6,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 2/7 | — | 6,67 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/2 | — | 6,63 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/7 | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 2/5 | — | 6,22 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 2/7 | — | 6,17 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2008 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/08/2012 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/10/2015 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/03/2016 | 27 | 450 nghìn € |
| 02/08/2016 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/12/2016 | 28 | 450 nghìn € |
| 09/06/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/10/2017 | 29 | 350 nghìn € |
| 20/12/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/10/2018 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 30 | 400 nghìn € |
| 24/06/2019 | 30 | 450 nghìn € |
| 06/12/2019 | 31 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 09/07/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 26/12/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 13/06/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 06/06/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 19/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 16/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 19/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật36
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực49