
Tomás Pochettino là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Vitória - BA.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
6Đá chính
789Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 408 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 64% | 42% | 0 | 0 | 3,72 |
| Serie A Brazil | 2026 | — | 12 | 1 | 381 | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 69% | 45% | 0 | 0 | 6,44 |
| Copa do Nordeste | — | — | 5 | 3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 408 phút · điểm TB 3,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/70 (64%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Serie A Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/98 (69%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 12/28 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/48 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Nordeste · 5 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 2/3 | — | 5,98 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 4-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 2/2 | — | 6,66 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/4 | — | 6,01 |
| 08/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/20 | 3 | 4/7 | — | 6,25 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6/11 | 1 | 1/6 | — | 7,05 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 2/6 | — | 6,93 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/2 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/02/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/08/2016 | 20 | 275 nghìn € |
| 12/02/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/10/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 07/05/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 2,2 triệu € |
| 05/08/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 3,2 triệu € |
| 07/02/2021 | 25 | 5,3 triệu € |
| 15/04/2021 | 25 | 4,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 25 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 25 | 4,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 26 | 3,9 triệu € |
| 05/09/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 18/05/2026 | 30 | 3,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Fortaleza | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Austin FC | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | River Plate | Austin FC | Cho mượn | — |
| 09/01/2022 | Austin FC | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2021 | Talleres Cordoba | Austin FC | Hết hạn mượn 2.272727M € | 2,3 triệu € |
| 30/06/2019 | Boca Juniors | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2019 | Talleres Cordoba | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 29/07/2018 | Boca Juniors | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Defensa Y Justicia | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 03/01/2016 | Boca Juniors | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh42
- Thể lực44