
Tomás Martínez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
9Đá chính
978Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 21 | 9 | 906 | 0 | 0 | 3 | 13 | 2 | 80% | 45% | 0 | 0 | 6,69 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 3 | 0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 85% | 40% | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 906 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 413/514 (80%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 18/72 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/49 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/115 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 46
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/42 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 3/6 | — | 6,82 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 2/2 | — | 6,54 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/28 | 1 | 4/6 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 3-0 | 69 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 28/33 | 3 | 4/6 | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 2 | 6/11 | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/28 | 1 | 1/4 | — | 6,82 |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 13/07/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/11/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/07/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2017 | 22 | 950 nghìn € |
| 01/05/2018 | 23 | 950 nghìn € |
| 14/12/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 25/08/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2022 | 26 | 650 nghìn € |
| 23/05/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/09/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/10/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 19/11/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 02/09/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 06/11/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 05/11/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2026 | FBC Melgar | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Aldosivi Mar del Plata | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Defensa Y Justicia | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Houston Dynamo | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | Sporting Braga | Houston Dynamo | Hết hạn mượn 1.657651M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2016 | River Plate | Sporting Braga | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2016 | Defensa Y Justicia | River Plate | Cho mượn | — |
| 02/02/2016 | River Plate | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2016 | Tenerife | River Plate | Cho mượn | — |
| 17/08/2015 | River Plate | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Club River Plate U20 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật59
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực43