
Tomás Conechny
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Tomás Conechny là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Racing Club de Avellaneda.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
38Trận ra sân
21Đá chính
1.990Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
398Phút/bàn
13/39Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 16 | 1.515 | 4 | 0 | 2 | 27 | 9 | 70% | 41% | 2 | 0 | 6,64 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 3 | 254 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 76% | 30% | 1 | 0 | 7,01 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 2 | 221 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 75% | 60% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.515 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/27
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 16
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 346/489 (70%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 5/34 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/18 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 104/253 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 64 / 63
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 86
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 279
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/56 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/83 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/35 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/29 | 2 | 6/11 | — | 6,49 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/23 | 0 | 6/10 | — | 5,84 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 24/31 | 2 | 6/12 | — | 8,04 |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/16 | 1 | 4/15 | V | 6,12 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/6 | — | 6,29 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/23 | 1 | 4/14 | — | 6,39 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/27 | 2 | 5/15 | — | 6,27 |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | vs Belgrano | T 1-0 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 15/20 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/11/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 725 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/04/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/09/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 375 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/10/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 25 | 4,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 26 | 4,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 23/09/2025 | 27 | 2,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 2,2 triệu € |
| 17/03/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Deportivo Alavés | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 04/07/2024 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Deportivo Alavés | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 31/12/2022 | Almagro | Godoy Cruz Antonio Tomba | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/12/2021 | Deportivo Maldonado | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2021 | Portland Timbers | Deportivo Maldonado | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Portland Timbers Reserves | Portland Timbers | Cho mượn | — |
| 22/07/2019 | Portland Timbers | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | CA San Lorenzo de Almagro II | Portland Timbers | Hết hạn mượn 3.1206M € | 3,1 triệu € |
| 20/07/2019 | Portland Timbers | CA San Lorenzo de Almagro II | Cho mượn | — |
| 19/07/2019 | Portland Timbers Reserves | Portland Timbers | Cho mượn | — |
| 28/04/2019 | Portland Timbers | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | CA San Lorenzo de Almagro II | Portland Timbers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật50
- Tư duy43
- Sức mạnh35
- Thể lực42