
Tom Syku
Hậu vệALB
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tom Syku là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ALB.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Tre Fiori | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2026 | Luparense FC | Tre Fiori | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2025 | Free Player | Luparense FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Riccione | FC Calvi Noale | Chuyển nhượng | — |
| 07/12/2022 | Cjarlins Muzane | Riccione | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Albalonga | Cjarlins Muzane | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2021 | USD Lavello | Albalonga | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | Casarano | USD Lavello | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Audace Cerignola | Casarano | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2019 | ASD Seravezza Calcio | Audace Cerignola | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Imolese | ASD Seravezza Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Udinese | Imolese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Imolese | Udinese | Cho mượn | — |
| 15/01/2015 | Udinese | Imolese | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2015 | Reggina | Udinese | Cho mượn | — |
| 03/08/2014 | Udinese U19 | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Udinese Youth | Udinese U19 | Chuyển nhượng | — |