
Tom Syku
Hậu vệALB
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tom Syku là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ALB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/04/2013 | 17 | 75 nghìn € |
| 17/05/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 22/01/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/06/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/02/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 27/06/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/02/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 31/01/2022 | 26 | 10 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 09/02/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 20/02/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 13/03/2025 | 29 | — |
| 11/11/2025 | 30 | 10 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.