
Tom Syku
Hậu vệALB
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tom Syku là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ALB.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Larne FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Larne FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/04/2013 | 17 | 75 nghìn € |
| 17/05/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 22/01/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/06/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/02/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 27/06/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/02/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 31/01/2022 | 26 | 10 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 09/02/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 20/02/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 13/03/2025 | 29 | — |
| 11/11/2025 | 30 | 10 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Tre Fiori | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2026 | Luparense FC | Tre Fiori | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2025 | Free Player | Luparense FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Riccione | FC Calvi Noale | Chuyển nhượng | — |
| 07/12/2022 | Cjarlins Muzane | Riccione | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Albalonga | Cjarlins Muzane | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2021 | USD Lavello | Albalonga | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | Casarano | USD Lavello | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Audace Cerignola | Casarano | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2019 | ASD Seravezza Calcio | Audace Cerignola | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Imolese | ASD Seravezza Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Udinese | Imolese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Imolese | Udinese | Cho mượn | — |
| 15/01/2015 | Udinese | Imolese | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2015 | Reggina | Udinese | Cho mượn | — |
| 03/08/2014 | Udinese U19 | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Udinese Youth | Udinese U19 | Chuyển nhượng | — |