Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Strannegard

ThunTiền vệSWE
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Tom Strannegard là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Thun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
571Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—764730001070%54%106,29
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—1080000033%—006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/132 (70%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
7/14 (50%)
Chuyền dài chính xác
12/33 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
5
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/59 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/3 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Strannegard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeB 0-18000001/30——6,31
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 2-4900000218/2545/11—5,59
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzT 2-1670000112/1615/7—6,87
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 2-4640010117/2136/8—6,07
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperB 0-1550000116/2246/9—6,75
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 2-3450000010/1611/5—5,76
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsH 0-0620000114/1623/7—6,72
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenT 4-390000006/1616/12V6,24
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Lech PoznanH 2-2450000014/1702/2—6,59
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanB 0-745000009/1212/4V5,61

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202018500 nghìn €
09/12/202018500 nghìn €
08/06/202119500 nghìn €
16/09/202119400 nghìn €
16/12/202119300 nghìn €
23/06/202220250 nghìn €
08/12/202220300 nghìn €
28/06/202321350 nghìn €
12/12/202321350 nghìn €
18/06/202422325 nghìn €
11/12/202422325 nghìn €
23/06/202523350 nghìn €
14/12/202523400 nghìn €
27/05/202624600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Start KristiansandThunHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
07/01/2023AIKStart KristiansandChuyển nhượng—
30/12/2022Start KristiansandAIKCho mượn—
31/07/2022AIKStart KristiansandChuyển nhượng—
29/11/2021Vasalunds IFAIKCho mượn—
01/09/2021AIKVasalunds IFChuyển nhượng—
07/01/2020Älvsjö AIK U19AIKChuyển nhượng—
07/01/2019AIK Solna U17Älvsjö AIK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy62
  • Sức mạnh45
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com