Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Pettersson

Mjallby AIFHậu vệSWE
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Tom Pettersson là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Mjallby AIF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
12Đá chính
1.081Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—2081001188%—007,51
Allsvenskan Thụy Điển2026—161198320011482%50%506,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 7,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 983 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
446/538 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
34/90 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
19
Phá bóng
32
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/88 (50%)
Không chiến thắng / thua
27 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 21
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
124
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Pettersson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiH 1-16101106/70——8,03
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-1900000129/3624/11—6,37
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesT 2-02000002/20——7,00
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFH 1-1900020142/5116/10—6,71
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAISB 0-3900010038/5405/8V5,38
17/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKH 1-120000006/901/2—6,25
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgB 1-4450000018/2001/2—6,08
04/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-2900011138/4602/8V5,78
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensB 0-4900000046/5234/8—6,50
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Red Bull SalzburgB 0-3900000122/3002/4—6,02
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com