
Tom Lacoux là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo HNK Gorica.
Tiểu sử Tom Lacoux
Tom Lacoux mang quốc tịch France, hiện là tiền vệ của HNK Gorica. Sinh ngày 25/01/2002, cầu thủ 24 tuổi cao 182 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở VĐQG Croatia mùa 2026-2027, Tom Lacoux có 5 trận, 328 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38. Giá trị thị trường hiện ở mức 600 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,8 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ Ujpest FC sang HNK Gorica vào ngày 23/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
418Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 418 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 45% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/177 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/44 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/20 | 2 | 4/13 | — | 6,62 |
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/43 | 2 | 4/6 | — | 6,82 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/29 | 2 | 3/10 | V | 5,81 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 3 | 4/7 | — | 6,26 |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 4/6 | — | 6,71 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 29/05/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 27/10/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 05/04/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 21 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Ujpest FC | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | Bordeaux | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Famalicao | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 07/08/2023 | Bordeaux | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bordeaux U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Girondins Bordeaux Youth | Bordeaux U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Stade Bordelais Jugend | FC Girondins Bordeaux Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực47