Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tolga Ciğerci

VSG AltglienickeTiền vệTUR
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Tolga Ciğerci là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo VSG Altglienicke.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tolga Ciğerci · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 1-0280000012/1424/6—6,99
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenT 2-1301021030/3300/1—8,20
03/05/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 1-2300010126/3402/3V5,94
26/04/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnT 2-0290000016/1725/5—7,20
19/04/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenT 5-315010016/912/7—5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 150 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 2,8 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 750 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,1 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20102026
Bảng số liệu (48 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201018100 nghìn €
27/09/201018150 nghìn €
28/11/201018300 nghìn €
11/01/201118600 nghìn €
28/06/201119600 nghìn €
22/01/201219750 nghìn €
28/06/201220800 nghìn €
12/01/2013201,0 triệu €
29/06/2013211,0 triệu €
11/02/2014212,5 triệu €
09/07/2014223,5 triệu €
03/02/2015223,0 triệu €
30/06/2015232,5 triệu €
14/02/2016232,5 triệu €
21/07/2016242,5 triệu €
17/10/2016243,5 triệu €
09/01/2017243,5 triệu €
08/06/2017253,0 triệu €
05/10/2017254,5 triệu €
11/02/2018254,0 triệu €
28/05/2018262,8 triệu €
03/01/2019261,2 triệu €
03/06/201927600 nghìn €
03/10/2019271,0 triệu €
02/01/2020271,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
03/08/2020281,2 triệu €
22/12/202028750 nghìn €
15/03/202128500 nghìn €
20/05/202129600 nghìn €
11/10/202129450 nghìn €
03/01/202229750 nghìn €
30/03/202230900 nghìn €
31/05/2022301,1 triệu €
26/10/2022301,0 triệu €
28/03/2023311,5 triệu €
21/06/202331700 nghìn €
26/09/202331700 nghìn €
20/12/202331700 nghìn €
14/03/202431700 nghìn €
30/05/202432550 nghìn €
15/10/202432500 nghìn €
08/01/202532300 nghìn €
19/03/202532200 nghìn €
17/06/202533175 nghìn €
20/10/202533150 nghìn €
28/05/202634150 nghìn €
15/09/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Energie CottbusVSG AltglienickeChuyển nhượng—
01/02/2026Free playerEnergie CottbusChuyển nhượng—
30/06/2025SivassporFree playerTrở lại—
12/01/2025AnkaragucuSivassporChuyển nhượng—
10/07/2023Hertha BerlinAnkaragucuHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/01/2023AnkaragucuHertha BerlinHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/08/2022Başakşehir Futbol KulübüAnkaragucuChuyển nhượng—
31/01/2021FenerbahceBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
30/08/2018GalatasarayFenerbahceChuyển nhượng—
07/08/2016Hertha BerlinGalatasarayHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2014VfL WolfsburgHertha BerlinHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2014Hertha BerlinVfL WolfsburgCho mượn—
01/09/2013VfL WolfsburgHertha BerlinChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
29/06/2013Borussia MonchengladbachVfL WolfsburgCho mượn—
02/01/2012VfL WolfsburgBorussia MonchengladbachChuyển nhượng 0.35M €350 nghìn €
30/06/2010VfL Wolfsburg U19VfL WolfsburgChuyển nhượng—
30/06/2009VfL Wolfsburg U17VfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2007VfL Wolfsburg YouthVfL Wolfsburg U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy64
  • Sức mạnh57
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com