Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Thomsen

Herfolge Boldklub KogeTiền đạoDEN
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Tobias Thomsen là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Herfolge Boldklub Koge.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.042Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
347Phút/bàn
7/34Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—111195231034768%39%306,73
Danish Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 952 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/34
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/223 (68%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/89 (39%)
Không chiến thắng / thua
23 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 26
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Thomsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskB 2-3840021110/1614/10V6,24
11/10/2026Danish 1st Division@ VendsysselT 2-0900041014/2313/8—6,50
22/09/2026Danish 1st Divisionvs HobroT 5-2901052015/2604/9—7,91
12/09/2026Danish 1st Division@ EsbjergH 2-2901031012/1715/11—6,99
05/09/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldH 1-1900071213/1714/6—6,71
29/08/2026Danish 1st Division@ AalborgH 0-0900020112/1612/8—6,28
23/08/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCH 2-2901021219/284—V8,17
15/08/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 0-2620030014/2202/5—5,96
08/08/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadB 1-3900020012/1904/10V6,04
01/08/2026Danish 1st Divisionvs VejleB 0-2900030117/2003/12—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: —2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/20111825 nghìn €
18/07/201219—
11/08/201623100 nghìn €
11/12/201624150 nghìn €
14/10/201724175 nghìn €
14/12/201826150 nghìn €
15/10/201926225 nghìn €
22/12/202028250 nghìn €
03/06/202128250 nghìn €
27/12/202129250 nghìn €
19/06/202229250 nghìn €
21/12/202230250 nghìn €
25/06/202330350 nghìn €
20/12/202331350 nghìn €
09/06/202431350 nghìn €
15/12/202432150 nghìn €
24/06/202532250 nghìn €
07/12/202533225 nghìn €
26/05/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com