
Tobias Thomsen
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Tobias Thomsen là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Herfolge Boldklub Koge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.132Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
377Phút/bàn
7/34Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Đan Mạch | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.042 | 3 | 1 | 0 | 34 | 7 | 69% | 37% | 3 | 0 | 6,73 |
| Cúp Đan Mạch | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.042 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/34
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/249 (69%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/102 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 33
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/10/2026
Cúp Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | @ Hvidovre IF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 3/13 | — | 6,73 |
| 17/10/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | vs AB Akademisk | B 2-3 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/16 | 1 | 4/10 | V | 6,24 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | @ Vendsyssel | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 14/23 | 1 | 3/8 | — | 6,50 |
| 22/09/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | vs Hobro | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 15/26 | 0 | 4/9 | — | 7,91 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | @ Esbjerg | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/17 | 1 | 5/11 | — | 6,99 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 2 | 13/17 | 1 | 4/6 | — | 6,71 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | @ Aalborg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 2/8 | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | vs Kolding FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/28 | 4 | — | V | 8,17 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | vs Hvidovre IF | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 2/5 | — | 5,96 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Đan Mạch | @ Aarhus Fremad | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 4/10 | V | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2011 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/07/2012 | 19 | — |
| 11/08/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/10/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 14/12/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/10/2019 | 26 | 225 nghìn € |
| 22/12/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 15/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 26/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực58