
Tobias Salquist
Hậu vệDEN
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Tobias Salquist là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/41 | 0 | 3/5 | V | 5,99 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/83 | 2 | 3/5 | — | 6,78 |
| 10/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 82/89 | 1 | 5/8 | — | 7,13 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 3-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ St. Gallen | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/74 | 1 | 4/5 | — | 6,91 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86/92 | 0 | 3/4 | — | 7,41 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs St. Gallen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/62 | 2 | 5/8 | — | 7,69 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/87 | 2 | 4/6 | — | 7,43 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 137/143 | 0 | — | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/09/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/01/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/12/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/03/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/06/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/12/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 03/06/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/10/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 850 nghìn € |
| 24/03/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 24/05/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2025 | Chicago Fire | Nordsjaelland | Hết hạn mượn 0.27M € | 270 nghìn € |
| 30/01/2024 | Silkeborg | Chicago Fire | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 12/01/2021 | Hobro | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | Lillestrom | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | SK Beveren | Lillestrom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Silkeborg | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Fjolnir | Silkeborg | Cho mượn | — |
| 01/03/2016 | Silkeborg | Fjolnir | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2015 | Silkeborg U19 | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Silkeborg IF Youth | Silkeborg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Midtjylland (Youth) | Silkeborg IF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh73
- Thể lực58