
Tobias Mölgaard
Hậu vệDEN
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Tobias Mölgaard là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 2 | 5/7 | V | 6,51 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/43 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/72 | 2 | 5/8 | — | 6,94 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/64 | 1 | 3/7 | — | 6,60 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Skjold | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/09/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 08/09/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/09/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 24/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 01/10/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Vejle | Aarhus AGF | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2018 | Thisted FC | Vejle | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Thisted FC U19 | Thisted FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Thisted FC Youth | Thisted FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh72
- Thể lực49