
Tobias Kvalvagnes Guddal
24Tuổi
197Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Tobias Kvalvagnes Guddal là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo AC Sparta Praha.
Tiểu sử Tobias Kvalvagnes Guddal
Tobias Kvalvagnes Guddal là hậu vệ của câu lạc bộ AC Sparta Praha, quốc tịch Norway, 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận với 3 bàn thắng, 1170 phút thi đấu và điểm trung bình 7,23. Tại VĐQG Séc, ghi 1 bàn sau 10 trận; tại Cúp C2 châu Âu, ghi 2 bàn sau 3 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 5,0 triệu €, còn sự kiện chuyển nhượng gần nhất vào 31/07/2026 mang loại Hết hạn mượn, từ Tromso IL đến AC Sparta Praha với phí 4,5 triệu €. Cầu thủ cao 197 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
420Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 11 | 1 | 91% | 65% | 0 | 0 | 7,22 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 85% | 56% | 0 | 0 | 7,28 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 664/728 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/59 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/87 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/181 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/70 | 2 | 3/5 | — | 6,90 |
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 3/8 | — | 7,01 |
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/61 | 1 | 8/12 | — | 6,78 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lillestrom | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 49/61 | 0 | 4/5 | — | 6,03 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/68 | 2 | 5/8 | — | 7,40 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 36/41 | 2 | 6/9 | — | 7,93 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 66/75 | 2 | 7/12 | — | 8,80 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/60 | 2 | 4/10 | — | 7,30 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 84/95 | 3 | 10/13 | — | 6,69 |
| 31/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 73/76 | 1 | 10/12 | — | 6,84 |